bốn chân

bốn chân

Trong trang trại, tiếng kêu của các loài bốn chân vang lên rộn rã.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật bốn chân: Dùng để chỉ một loại động vật bốn chi dùng để di chuyển, chống đỡ cơ thể. Đây một từ thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Vật bốn điểm chân đế: Đôi khi được dùng để chỉ những đồ vật bốn chân (như bàn, ghế) một cách hài hước hoặc von.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chó, mèo, , ngựa đều những con vật bốn chân. (Chó, mèo, , ngựa đều những động vật bốn chân.)
    • Trong trang trại, tiếng kêu của các loài bốn chân vang lên rộn rã. (Trong trang trại, tiếng kêu của các loài động vật bốn chân vang lên rộn rã.)
    • Cái bàn này đồ bốn chân, đứng rất vững. (Cái bàn này đồ vật bốn chân, đứng rất vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loài bốn chân": Cụm từ dùng để phân biệt nhóm động vật hoặc động vật nói chung bốn chân với các nhóm khác (như chim, , côn trùng).
    • Thế giới loài bốn chân thật đa dạng phong phú. (Thế giới động vật bốn chân thật đa dạng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Tứ chi (danh từ): Bốn chi của cơ thể (tay chân), thường dùng cho người, mang tính trang trọng, học thuật hơn.
  • Động vật bốn chân (danh từ): Cách nói đầy đủ, nghĩa hơn "bốn chân".
  • Vật bốn chân (danh từ): Chỉ đồ vật bốn chân đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Thú bốn chân: Thường dùng để chỉ các loài thú, động vật bốn chân.
  • Động vật bốn chi: Cách gọi mang tính phân loại sinh học hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bốn chân" chủ yếu dùng trong văn nói, giao tiếp thông thường. Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản khoa học, nên dùng các cụm từ chính xác hơn như "động vật bốn chân" hoặc "động vật bốn chi".
  • Khi dùng để chỉ đồ vật, "bốn chân" thường mang sắc thái hài hước, von, so sánh đồ vật với con vật.